YiWordsYiWords

wǎngzhǐ

địa chỉ web

danh từ tiếng Trung
网址 địa chỉ web

Cụm từ thường dùng

shūwǎngzhǐ
nhập địa chỉ web
cházhǎowǎngzhǐ
tìm địa chỉ web

Câu ví dụ

qǐng网址wǎng zhǐgěi
Bạn gửi cho tôi địa chỉ web nhé.
wànglegewǎngzhàndewǎngzhǐ
Tôi quên địa chỉ web của trang đó.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"địa chỉ web" trong tiếng Trung nói thế nào?
"địa chỉ web" trong tiếng Trung là 网址, đọc là wǎng zhǐ.
网址 nghĩa là gì?
网址 (wǎng zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "địa chỉ web".
网址 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 网址 ngay trên trang này.
Đặt câu với 网址 như thế nào?
Ví dụ: 请把网址发给我。 (Bạn gửi cho tôi địa chỉ web nhé.); 我忘了那个网站的网址。 (Tôi quên địa chỉ web của trang đó.).

Muốn nhớ "网址" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí