YiWordsYiWords

wǎngmín

cư dân mạng

danh từ tiếng Trung
网民 cư dân mạng

Cụm từ thường dùng

wǎngmínshè
cộng đồng cư dân mạng
wǎngmínjiàn
ý kiến cư dân mạng

Câu ví dụ

wǎngmínmenzàitǎolùnzhèjiànshì
Cư dân mạng bàn tán về sự kiện này.
duōwǎngmínfēnxiǎnglezhèpiānwénzhāng
Nhiều cư dân mạng đã chia sẻ bài viết.

Từ vựng số hóa

Câu hỏi thường gặp

"cư dân mạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cư dân mạng" trong tiếng Trung là 网民, đọc là wǎng mín.
网民 nghĩa là gì?
网民 (wǎng mín) trong tiếng Trung có nghĩa là "cư dân mạng".
网民 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 网民 ngay trên trang này.
Đặt câu với 网民 như thế nào?
Ví dụ: 网民们在讨论这件事。 (Cư dân mạng bàn tán về sự kiện này.); 许多网民分享了这篇文章。 (Nhiều cư dân mạng đã chia sẻ bài viết.).

Muốn nhớ "网民" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí