YiWordsYiWords

wǎngyǒu

bạn mạng

danh từ tiếng Trung
网友 bạn mạng

Cụm từ thường dùng

jiāowǎngyǒu
kết bạn mạng
wǎngyǒuliáotiān
trò chuyện với bạn mạng

Câu ví dụ

yǒuhěnduōwǎngyǒu
Tôi có nhiều bạn mạng.
dewǎngyǒuzhùzàinèi
Bạn mạng của tôi sống ở Hà Nội.

Khởi đầu Internet

Câu hỏi thường gặp

"bạn mạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bạn mạng" trong tiếng Trung là 网友, đọc là wǎng yǒu.
网友 nghĩa là gì?
网友 (wǎng yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bạn mạng".
网友 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 网友 ngay trên trang này.
Đặt câu với 网友 như thế nào?
Ví dụ: 我有很多网友。 (Tôi có nhiều bạn mạng.); 我的网友住在河内。 (Bạn mạng của tôi sống ở Hà Nội.).

Muốn nhớ "网友" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí