YiWordsYiWords

wǎngdiǎn

điểm bán

danh từ tiếng Trung
网点 điểm bán

Cụm từ thường dùng

língshòuwǎngdiǎn
điểm bán lẻ
xiāoshòuwǎngdiǎn
điểm bán hàng

Câu ví dụ

shìyǒuhěnduōwǎngdiǎn
Có nhiều điểm bán trong thành phố.
zhègewǎngdiǎnjiāhěnjìn
Điểm bán này gần nhà tôi.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"điểm bán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điểm bán" trong tiếng Trung là 网点, đọc là wǎng diǎn.
网点 nghĩa là gì?
网点 (wǎng diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "điểm bán".
网点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 网点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 网点 như thế nào?
Ví dụ: 市里有很多网点。 (Có nhiều điểm bán trong thành phố.); 这个网点离我家很近。 (Điểm bán này gần nhà tôi.).

Muốn nhớ "网点" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí