"bao quanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bao quanh" trong tiếng Trung là 围绕, đọc là wéi rào.
围绕 nghĩa là gì?
围绕 (wéi rào) trong tiếng Trung có nghĩa là "bao quanh".
围绕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 围绕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 围绕 như thế nào?
Ví dụ: 篱笆围绕着花园。 (Hàng rào bao quanh khu vườn.); 敌军围绕了城池。 (Quân địch bao quanh thành.).