YiWordsYiWords

Cùng cách viết:为期尾气

wéi

cờ vây

danh từ tiếng Trung
围棋 cờ vây

Cụm từ thường dùng

xiàwéi
chơi cờ vây
wéipán
bàn cờ vây

Câu ví dụ

zàixuéxiàwéi
Cô ấy học chơi cờ vây.
围棋wéi qíhěnnándànhěn有趣yǒu qù
Cờ vây rất khó nhưng thú vị.

Đồ chơi trẻ em

Câu hỏi thường gặp

"cờ vây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cờ vây" trong tiếng Trung là 围棋, đọc là wéi qí.
围棋 nghĩa là gì?
围棋 (wéi qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "cờ vây".
围棋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 围棋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 围棋 như thế nào?
Ví dụ: 她在学下围棋。 (Cô ấy học chơi cờ vây.); 围棋很难但很有趣。 (Cờ vây rất khó nhưng thú vị.).

Muốn nhớ "围棋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí