YiWordsYiWords

chất rắn

danh từ tiếng Trung
固体 chất rắn

Cụm từ thường dùng

jiéjīng
chất rắn kết tinh
fēijīng
chất rắn vô định hình

Câu ví dụ

bīngshì
Nước đá là một chất rắn.
yǒudìngxíngzhuàng
Chất rắn có hình dạng cố định.

Thí nghiệm vật lý nhỏ

Câu hỏi thường gặp

"chất rắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chất rắn" trong tiếng Trung là 固体, đọc là gù tǐ.
固体 nghĩa là gì?
固体 (gù tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chất rắn".
固体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 固体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 固体 như thế nào?
Ví dụ: 冰是固体。 (Nước đá là một chất rắn.); 固体有固定形状。 (Chất rắn có hình dạng cố định.).

Muốn nhớ "固体" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí