YiWordsYiWords

dìng

cố định

tính từ tiếng Trung
固定 cố định

Cụm từ thường dùng

dìngwèizhì
vị trí cố định
dìngjià
giá cố định

Câu ví dụ

zhèzhāngzhuōzifàngzàidìngdewèizhì
Bàn này được đặt ở vị trí cố định.
mendechǎnpǐnyǒudìngjià
Chúng tôi có mức giá cố định cho sản phẩm.

Biểu đạt mức độ

Câu hỏi thường gặp

"cố định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cố định" trong tiếng Trung là 固定, đọc là gù dìng.
固定 nghĩa là gì?
固定 (gù dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cố định".
固定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 固定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 固定 như thế nào?
Ví dụ: 这张桌子放在固定的位置。 (Bàn này được đặt ở vị trí cố định.); 我们的产品有固定价格。 (Chúng tôi có mức giá cố định cho sản phẩm.).

Muốn nhớ "固定" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí