YiWordsYiWords

fènggào

không có gì để thông báo

cụm từ tiếng Trung
无可奉告 không có gì để thông báo

Cụm từ thường dùng

fènggào
không có gì để thông báo thêm
duìméifènggào
không có gì để thông báo với báo chí

Câu ví dụ

menfènggào
Chúng tôi không có gì để thông báo.
duìshìfènggào
Về việc này, tôi không có gì để thông báo.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"không có gì để thông báo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không có gì để thông báo" trong tiếng Trung là 无可奉告, đọc là wú kě fèng gào.
无可奉告 nghĩa là gì?
无可奉告 (wú kě fèng gào) trong tiếng Trung có nghĩa là "không có gì để thông báo".
无可奉告 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无可奉告 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无可奉告 như thế nào?
Ví dụ: 我们无可奉告。 (Chúng tôi không có gì để thông báo.); 对此事我无可奉告。 (Về việc này, tôi không có gì để thông báo.).

Muốn nhớ "无可奉告" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí