"ngón áp út" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngón áp út" trong tiếng Trung là 无名指, đọc là wú míng zhǐ.
无名指 nghĩa là gì?
无名指 (wú míng zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngón áp út".
无名指 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无名指 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无名指 như thế nào?
Ví dụ: 结婚戒指通常戴在无名指上。 (Nhẫn cưới thường đeo ở ngón áp út.); 我的无名指划伤了。 (Tôi bị xước ngón áp út.).