YiWordsYiWords

dòngzhōng

thờ ơ

tính từ tiếng Trung
无动于衷 thờ ơ

Cụm từ thường dùng

duìqièdòngzhōng
thờ ơ với mọi việc
duì困难kùn nán无动于衷wú dòng yú zhōng
thờ ơ trước khó khăn

Câu ví dụ

duìzhōuwéideshìqíngdòngzhōng
Anh ấy thờ ơ với mọi chuyện xung quanh.
duìpéngyǒudequàngàodòngzhōng
Cô ấy thờ ơ trước lời khuyên của bạn bè.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"thờ ơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thờ ơ" trong tiếng Trung là 无动于衷, đọc là wú dòng yú zhōng.
无动于衷 nghĩa là gì?
无动于衷 (wú dòng yú zhōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thờ ơ".
无动于衷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无动于衷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无动于衷 như thế nào?
Ví dụ: 他对周围的事情无动于衷。 (Anh ấy thờ ơ với mọi chuyện xung quanh.); 她对朋友的劝告无动于衷。 (Cô ấy thờ ơ trước lời khuyên của bạn bè.).

Muốn nhớ "无动于衷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí