YiWordsYiWords

hòufēi

không thể trách được

cụm từ tiếng Trung
无可厚非 không thể trách được

Cụm từ thường dùng

行为xíng wéi无可厚非wú kě hòu fēi
hành động không thể trách được
yánhòufēi
lời nói không thể trách được

Câu ví dụ

zhèmezuòhòufēi
Anh ấy làm vậy cũng không thể trách được.
zhèjiànshìshuíhòufēi
Việc này không thể trách được ai.

Liên từ và nguyên nhân

Câu hỏi thường gặp

"không thể trách được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không thể trách được" trong tiếng Trung là 无可厚非, đọc là wú kě hòu fēi.
无可厚非 nghĩa là gì?
无可厚非 (wú kě hòu fēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "không thể trách được".
无可厚非 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无可厚非 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无可厚非 như thế nào?
Ví dụ: 他这么做也无可厚非。 (Anh ấy làm vậy cũng không thể trách được.); 这件事谁也无可厚非。 (Việc này không thể trách được ai.).

Muốn nhớ "无可厚非" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí