"không thể trách được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không thể trách được" trong tiếng Trung là 无可厚非, đọc là wú kě hòu fēi.
无可厚非 nghĩa là gì?
无可厚非 (wú kě hòu fēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "không thể trách được".
无可厚非 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无可厚非 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无可厚非 như thế nào?
Ví dụ: 他这么做也无可厚非。 (Anh ấy làm vậy cũng không thể trách được.); 这件事谁也无可厚非。 (Việc này không thể trách được ai.).