"vô gia cư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vô gia cư" trong tiếng Trung là 无家可归, đọc là wú jiā kě guī.
无家可归 nghĩa là gì?
无家可归 (wú jiā kě guī) trong tiếng Trung có nghĩa là "vô gia cư".
无家可归 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无家可归 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无家可归 như thế nào?
Ví dụ: 他是无家可归的人。 (Anh ấy là người vô gia cư.); 很多人不得不无家可归。 (Nhiều người phải sống vô gia cư.).