"múa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"múa" trong tiếng Trung là 舞, đọc là wǔ.
舞 nghĩa là gì?
舞 (wǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "múa".
舞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 舞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 舞 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢跳舞。 (Cô ấy thích múa.); 我们正在舞台上跳舞。 (Chúng tôi đang múa trên sân khấu.).