YiWordsYiWords

tīng

vũ trường

danh từ tiếng Trung
舞厅 vũ trường

Cụm từ thường dùng

tīng
đi vũ trường
tīng音乐yīn yuè
âm nhạc vũ trường

Câu ví dụ

zuówǎnpéngyǒuletīng
Tối qua tôi đi vũ trường với bạn.
zhègetīnghěnyǒumíng
Vũ trường này rất nổi tiếng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vũ trường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vũ trường" trong tiếng Trung là 舞厅, đọc là wǔ tīng.
舞厅 nghĩa là gì?
舞厅 (wǔ tīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vũ trường".
舞厅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 舞厅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 舞厅 như thế nào?
Ví dụ: 昨晚我和朋友去了舞厅。 (Tối qua tôi đi vũ trường với bạn.); 这个舞厅很有名。 (Vũ trường này rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "舞厅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí