"vũ trường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vũ trường" trong tiếng Trung là 舞厅, đọc là wǔ tīng.
舞厅 nghĩa là gì?
舞厅 (wǔ tīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vũ trường".
舞厅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 舞厅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 舞厅 như thế nào?
Ví dụ: 昨晚我和朋友去了舞厅。 (Tối qua tôi đi vũ trường với bạn.); 这个舞厅很有名。 (Vũ trường này rất nổi tiếng.).