"liếm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liếm" trong tiếng Trung là 舔, đọc là tiǎn.
舔 nghĩa là gì?
舔 (tiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "liếm".
舔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 舔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 舔 như thế nào?
Ví dụ: 猫在舔毛。 (Con mèo liếm lông.); 我在舔冰淇淋。 (Tôi liếm kem.).