YiWordsYiWords

Cùng cách viết:喜剧

kịch

danh từ tiếng Trung
戏剧 kịch

Cụm từ thường dùng

běn
vở kịch
yǎn
diễn kịch

Câu ví dụ

jīnwǎnyǒuhǎo
Tối nay có một vở kịch hay.
huankàn
Cô ấy thích xem kịch.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"kịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kịch" trong tiếng Trung là 戏剧, đọc là xì jù.
戏剧 nghĩa là gì?
戏剧 (xì jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kịch".
戏剧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 戏剧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 戏剧 như thế nào?
Ví dụ: 今晚有一部好戏剧。 (Tối nay có một vở kịch hay.); 她喜欢看戏剧。 (Cô ấy thích xem kịch.).

Muốn nhớ "戏剧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí