YiWordsYiWords

Cùng cách viết:戏剧

hài kịch

danh từ tiếng Trung
喜剧 hài kịch

Cụm từ thường dùng

piàn
phim hài kịch
yǎnyuán
diễn viên hài kịch

Câu ví dụ

huankàn
Tôi thích xem hài kịch.
zhèdiànyǐngshìzhùmíngde
Bộ phim này là một hài kịch nổi tiếng.

Trải nghiệm giải trí mới

Câu hỏi thường gặp

"hài kịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hài kịch" trong tiếng Trung là 喜剧, đọc là xǐ jù.
喜剧 nghĩa là gì?
喜剧 (xǐ jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "hài kịch".
喜剧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喜剧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喜剧 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看喜剧。 (Tôi thích xem hài kịch.); 这部电影是一部著名的喜剧。 (Bộ phim này là một hài kịch nổi tiếng.).

Muốn nhớ "喜剧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí