YiWordsYiWords

Cùng cách viết:希望

wàng

ước

tiếng Trung
希望 ước

Câu ví dụ

我希望有一所漂亮的房子。
Tôi ước có một ngôi nhà đẹp.
多希望今天是晴天。
Ước gì hôm nay trời nắng.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "ước", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ước" trong tiếng Trung là 希望, đọc là xī wàng.
希望 nghĩa là gì?
希望 (xī wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ước".
希望 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 希望 ngay trên trang này.
Đặt câu với 希望 như thế nào?
Ví dụ: 我希望有一所漂亮的房子。 (Tôi ước có một ngôi nhà đẹp.); 多希望今天是晴天。 (Ước gì hôm nay trời nắng.).

Muốn nhớ "希望" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí