YiWordsYiWords

Cùng cách viết:希望

wàng

hy vọng

động từ tiếng Trung
希望 hy vọng

Cụm từ thường dùng

wàngchénggōng
hy vọng thành công
wàngměihǎo
hy vọng tốt đẹp

Câu ví dụ

wàngjiànkāng
Tôi hy vọng bạn khỏe.
menwàngqièshùn
Chúng tôi hy vọng mọi việc sẽ ổn.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "hy vọng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ vựng cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"hy vọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hy vọng" trong tiếng Trung là 希望, đọc là xī wàng.
希望 nghĩa là gì?
希望 (xī wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hy vọng".
希望 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 希望 ngay trên trang này.
Đặt câu với 希望 như thế nào?
Ví dụ: 我希望你健康。 (Tôi hy vọng bạn khỏe.); 我们希望一切顺利。 (Chúng tôi hy vọng mọi việc sẽ ổn.).

Muốn nhớ "希望" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí