"màn (mùng)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"màn (mùng)" trong tiếng Trung là 帐子, đọc là zhàng zǐ.
帐子 nghĩa là gì?
帐子 (zhàng zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "màn (mùng)".
帐子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 帐子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 帐子 như thế nào?
Ví dụ: 今晚记得挂帐子。 (Tối nay nhớ mắc màn nhé.); 她正在洗帐子。 (Cô ấy đang giặt màn.).