YiWordsYiWords

zhàng

màn (mùng)

danh từ tiếng Trung
帐子 màn (mùng)

Cụm từ thường dùng

shuìjiàoyòngdezhàng
màn ngủ
guàzhàng
giăng màn

Câu ví dụ

今晚jīn wǎn记得jì deguà帐子zhàng zi
Tối nay nhớ mắc màn nhé.
正在zhèng zài帐子zhàng zi
Cô ấy đang giặt màn.

Đồ gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"màn (mùng)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"màn (mùng)" trong tiếng Trung là 帐子, đọc là zhàng zǐ.
帐子 nghĩa là gì?
帐子 (zhàng zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "màn (mùng)".
帐子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 帐子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 帐子 như thế nào?
Ví dụ: 今晚记得挂帐子。 (Tối nay nhớ mắc màn nhé.); 她正在洗帐子。 (Cô ấy đang giặt màn.).

Muốn nhớ "帐子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí