YiWordsYiWords

zhàngpéng

lều

danh từ tiếng Trung
帐篷 lều

Cụm từ thường dùng

zhàngpéng
dựng lều
帐篷zhàng péng营地yíng dì
lều trại

Câu ví dụ

menshuìzàizhàngpéng
Chúng tôi ngủ trong lều.
正在zhèng zài河边hé biān帐篷zhàng péng
Anh ấy đang dựng lều bên bờ sông.

Đồ dùng hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"lều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lều" trong tiếng Trung là 帐篷, đọc là zhàng péng.
帐篷 nghĩa là gì?
帐篷 (zhàng péng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lều".
帐篷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 帐篷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 帐篷 như thế nào?
Ví dụ: 我们睡在帐篷里。 (Chúng tôi ngủ trong lều.); 他正在河边搭帐篷。 (Anh ấy đang dựng lều bên bờ sông.).

Muốn nhớ "帐篷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí