"buổi chiều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"buổi chiều" trong tiếng Trung là 下午, đọc là xià wǔ.
下午 nghĩa là gì?
下午 (xià wǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "buổi chiều".
下午 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下午 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下午 như thế nào?
Ví dụ: 下午天气凉爽。 (Buổi chiều trời mát mẻ.); 我常在下午散步。 (Tôi thường đi dạo vào buổi chiều.).