YiWordsYiWords

zhōng

trưa

danh từ tiếng Trung
中午 trưa

Cụm từ thường dùng

zhōng
buổi trưa
chīzhōngfàn
ăn trưa

Câu ví dụ

zhōngxiūxi
Tôi nghỉ ngơi vào trưa.
menchīzhōngfànba
Chúng ta ăn trưa cùng nhau nhé.

Cách nói thời gian hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"trưa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trưa" trong tiếng Trung là 中午, đọc là zhōng wǔ.
中午 nghĩa là gì?
中午 (zhōng wǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "trưa".
中午 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中午 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中午 như thế nào?
Ví dụ: 我中午休息。 (Tôi nghỉ ngơi vào trưa.); 我们一起吃中午饭吧。 (Chúng ta ăn trưa cùng nhau nhé.).

Muốn nhớ "中午" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí