YiWordsYiWords

zàijiàn

tạm biệt

động từ tiếng Trung
再见 tạm biệt

Cụm từ thường dùng

shuōzàijiàn
nói tạm biệt
péngyǒuzàijiàn
tạm biệt bạn bè

Câu ví dụ

zàijiànhuítóujiàn
Tạm biệt, hẹn gặp lại!
shuōlezàijiànjiùkāile
Cô ấy nói tạm biệt rồi rời đi.

Cách nói thời gian hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"tạm biệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tạm biệt" trong tiếng Trung là 再见, đọc là zài jiàn.
再见 nghĩa là gì?
再见 (zài jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tạm biệt".
再见 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 再见 ngay trên trang này.
Đặt câu với 再见 như thế nào?
Ví dụ: 再见,回头见! (Tạm biệt, hẹn gặp lại!); 她说了再见就离开了。 (Cô ấy nói tạm biệt rồi rời đi.).

Muốn nhớ "再见" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí