"lần sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lần sau" trong tiếng Trung là 下次, đọc là xià cì.
下次 nghĩa là gì?
下次 (xià cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lần sau".
下次 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下次 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下次 như thế nào?
Ví dụ: 下次再见! (Hẹn gặp lại lần sau!); 下次我会早点来。 (Lần sau tôi sẽ đến sớm hơn.).