YiWordsYiWords

xiānfēng

tiên phong

danh từ tiếng Trung
先锋 tiên phong

Cụm từ thường dùng

xiānfēngrén
người tiên phong
xiānfēngzuòyòng
vai trò tiên phong

Câu ví dụ

shìtuánduìdexiānfēng
Anh ấy là người tiên phong trong nhóm.
zǒngshìzàigōngzuòzhōngzuòxiānfēng
Cô ấy luôn tiên phong trong công việc.

Giới chuyên gia

Câu hỏi thường gặp

"tiên phong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiên phong" trong tiếng Trung là 先锋, đọc là xiān fēng.
先锋 nghĩa là gì?
先锋 (xiān fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiên phong".
先锋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 先锋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 先锋 như thế nào?
Ví dụ: 他是团队的先锋。 (Anh ấy là người tiên phong trong nhóm.); 她总是在工作中做先锋。 (Cô ấy luôn tiên phong trong công việc.).

Muốn nhớ "先锋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí