"tiên phong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiên phong" trong tiếng Trung là 先锋, đọc là xiān fēng.
先锋 nghĩa là gì?
先锋 (xiān fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiên phong".
先锋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 先锋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 先锋 như thế nào?
Ví dụ: 他是团队的先锋。 (Anh ấy là người tiên phong trong nhóm.); 她总是在工作中做先锋。 (Cô ấy luôn tiên phong trong công việc.).