YiWordsYiWords

shūcháng

tổng thư ký

danh từ tiếng Trung
秘书长 tổng thư ký

Cụm từ thường dùng

联合国lián hé guó秘书长mì shū zhǎng
tổng thư ký Liên Hợp Quốc
选举xuǎn jǔ秘书长mì shū zhǎng
bầu tổng thư ký

Câu ví dụ

shì新任xīn rèn秘书长mì shū zhǎng
Ông ấy là tổng thư ký mới.
他们tā mengāng选出xuǎn chū秘书长mì shū zhǎng
Họ vừa bầu tổng thư ký.

Giới chuyên gia

Câu hỏi thường gặp

"tổng thư ký" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổng thư ký" trong tiếng Trung là 秘书长, đọc là mì shū cháng.
秘书长 nghĩa là gì?
秘书长 (mì shū cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổng thư ký".
秘书长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 秘书长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 秘书长 như thế nào?
Ví dụ: 他是新任秘书长。 (Ông ấy là tổng thư ký mới.); 他们刚选出秘书长。 (Họ vừa bầu tổng thư ký.).

Muốn nhớ "秘书长" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí