YiWordsYiWords

yǐngxīng

diễn viên điện ảnh

danh từ tiếng Trung
影星 diễn viên điện ảnh

Cụm từ thường dùng

zhùmíngyǐngxīng
diễn viên điện ảnh nổi tiếng
成为chéng wéi影星yǐng xīng
trở thành diễn viên điện ảnh

Câu ví dụ

shìwèizhùmíngyǐngxīng
Anh ấy là một diễn viên điện ảnh nổi tiếng.
梦想mèng xiǎng成为chéng wéi影星yǐng xīng
Cô ấy mơ ước trở thành diễn viên điện ảnh.

Giới chuyên gia

Câu hỏi thường gặp

"diễn viên điện ảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"diễn viên điện ảnh" trong tiếng Trung là 影星, đọc là yǐng xīng.
影星 nghĩa là gì?
影星 (yǐng xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "diễn viên điện ảnh".
影星 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 影星 ngay trên trang này.
Đặt câu với 影星 như thế nào?
Ví dụ: 他是一位著名影星。 (Anh ấy là một diễn viên điện ảnh nổi tiếng.); 她梦想成为影星。 (Cô ấy mơ ước trở thành diễn viên điện ảnh.).

Muốn nhớ "影星" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí