YiWordsYiWords

xiànxiàng

hiện tượng

danh từ tiếng Trung
现象 hiện tượng

Cụm từ thường dùng

ránxiànxiàng
hiện tượng tự nhiên
shèhuìxiànxiàng
hiện tượng xã hội

Câu ví dụ

这种zhè zhǒng现象xiàn xiànghěn普遍pǔ biàn
Hiện tượng này rất phổ biến.
yǒuduōguàidexiànxiàng
Có nhiều hiện tượng lạ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hiện tượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiện tượng" trong tiếng Trung là 现象, đọc là xiàn xiàng.
现象 nghĩa là gì?
现象 (xiàn xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiện tượng".
现象 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 现象 ngay trên trang này.
Đặt câu với 现象 như thế nào?
Ví dụ: 这种现象很普遍。 (Hiện tượng này rất phổ biến.); 有许多奇怪的现象。 (Có nhiều hiện tượng lạ.).

Muốn nhớ "现象" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí