YiWordsYiWords

xiànzhuàng

hiện trạng

danh từ tiếng Trung
现状 hiện trạng

Cụm từ thường dùng

shèhuìxiànzhuàng
hiện trạng xã hội
huánjìngxiànzhuàng
hiện trạng môi trường

Câu ví dụ

menyàopíngxiànzhuàng
Chúng ta cần đánh giá hiện trạng.
xiàngxiànzhuànghěnhǎo
Hiện trạng của dự án khá tốt.

Trạng thái

Câu hỏi thường gặp

"hiện trạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiện trạng" trong tiếng Trung là 现状, đọc là xiàn zhuàng.
现状 nghĩa là gì?
现状 (xiàn zhuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiện trạng".
现状 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 现状 ngay trên trang này.
Đặt câu với 现状 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要评估现状。 (Chúng ta cần đánh giá hiện trạng.); 项目的现状很好。 (Hiện trạng của dự án khá tốt.).

Muốn nhớ "现状" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí