YiWordsYiWords

kính

danh từ tiếng Trung
玻璃 kính

Cụm từ thường dùng

mén
cửa kính
bēi
ly kính

Câu ví dụ

chuāngshìzuòde
Cửa sổ làm bằng kính.
róngsuì
Kính dễ vỡ.

Vật liệu xây dựng

Câu hỏi thường gặp

"kính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kính" trong tiếng Trung là 玻璃, đọc là bō lí.
玻璃 nghĩa là gì?
玻璃 (bō lí) trong tiếng Trung có nghĩa là "kính".
玻璃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 玻璃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 玻璃 như thế nào?
Ví dụ: 窗户是玻璃做的。 (Cửa sổ làm bằng kính.); 玻璃容易碎。 (Kính dễ vỡ.).

Muốn nhớ "玻璃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí