"hiện hành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiện hành" trong tiếng Trung là 现行, đọc là xiàn xíng.
现行 nghĩa là gì?
现行 (xiàn xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiện hành".
现行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 现行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 现行 như thế nào?
Ví dụ: 现行政策很明确。 (Chính sách hiện hành rất rõ ràng.); 我们要遵守现行法律。 (Chúng ta phải tuân thủ luật hiện hành.).