YiWordsYiWords

xiànxíng

hiện hành

tính từ tiếng Trung
现行 hiện hành

Cụm từ thường dùng

现行xiàn xíng法律fǎ lǜ
luật hiện hành
现行xiàn xíng规定guī dìng
quy định hiện hành

Câu ví dụ

现行xiàn xíng政策zhèng cèhěn明确míng què
Chính sách hiện hành rất rõ ràng.
我们wǒ menyào遵守zūn shǒu现行xiàn xíng法律fǎ lǜ
Chúng ta phải tuân thủ luật hiện hành.

Tình huống pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"hiện hành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiện hành" trong tiếng Trung là 现行, đọc là xiàn xíng.
现行 nghĩa là gì?
现行 (xiàn xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiện hành".
现行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 现行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 现行 như thế nào?
Ví dụ: 现行政策很明确。 (Chính sách hiện hành rất rõ ràng.); 我们要遵守现行法律。 (Chúng ta phải tuân thủ luật hiện hành.).

Muốn nhớ "现行" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí