YiWordsYiWords

xiāngcài

ngò

danh từ tiếng Trung
香菜 ngò

Cụm từ thường dùng

xiāngcài
ngò rí
xiāngcàitāng
canh ngò

Câu ví dụ

chángzàiniúròufěnjiāxiāngcài
Tôi thường cho ngò vào phở.
香菜xiāng càiràng菜肴cài yáogèngxiāng
Ngò làm món ăn thơm hơn.

Giỏ rau củ nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"ngò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngò" trong tiếng Trung là 香菜, đọc là xiāng cài.
香菜 nghĩa là gì?
香菜 (xiāng cài) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngò".
香菜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 香菜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 香菜 như thế nào?
Ví dụ: 我常在牛肉粉里加香菜。 (Tôi thường cho ngò vào phở.); 香菜让菜肴更香。 (Ngò làm món ăn thơm hơn.).

Muốn nhớ "香菜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí