"chung sống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chung sống" trong tiếng Trung là 相处, đọc là xiāng chǔ.
相处 nghĩa là gì?
相处 (xiāng chǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chung sống".
相处 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 相处 ngay trên trang này.
Đặt câu với 相处 như thế nào?
Ví dụ: 他们相处得很幸福。 (Họ chung sống rất hạnh phúc.); 我们需要学会相处。 (Chúng ta cần học cách chung sống với nhau.).