YiWordsYiWords

xiāngchǔ

chung sống

động từ tiếng Trung
相处 chung sống

Cụm từ thường dùng

和睦相处hé mù xiāng chǔ
chung sống hòa thuận
一起相处yī qǐ xiāng chǔ
chung sống với nhau

Câu ví dụ

他们tā men相处xiāng chǔdehěn幸福xìng fú
Họ chung sống rất hạnh phúc.
我们wǒ men需要xū yào学会xué huì相处xiāng chǔ
Chúng ta cần học cách chung sống với nhau.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chung sống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chung sống" trong tiếng Trung là 相处, đọc là xiāng chǔ.
相处 nghĩa là gì?
相处 (xiāng chǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chung sống".
相处 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 相处 ngay trên trang này.
Đặt câu với 相处 như thế nào?
Ví dụ: 他们相处得很幸福。 (Họ chung sống rất hạnh phúc.); 我们需要学会相处。 (Chúng ta cần học cách chung sống với nhau.).

Muốn nhớ "相处" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí