YiWordsYiWords

xiāngduì

tương đối

phó từ tiếng Trung
相对 tương đối

Cụm từ thường dùng

相对xiāng duì稳定wěn dìng
tương đối ổn định
相对xiāng duì容易róng yì
tương đối dễ

Câu ví dụ

zhè工作gōng zuò相对xiāng duì容易róng yì
Công việc này tương đối dễ.
情况qíng kuàng已经yǐ jīng相对xiāng duì稳定wěn dìng
Tình hình đã tương đối ổn định.

Biểu đạt so sánh

Câu hỏi thường gặp

"tương đối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tương đối" trong tiếng Trung là 相对, đọc là xiāng duì.
相对 nghĩa là gì?
相对 (xiāng duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tương đối".
相对 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 相对 ngay trên trang này.
Đặt câu với 相对 như thế nào?
Ví dụ: 这工作相对容易。 (Công việc này tương đối dễ.); 情况已经相对稳定。 (Tình hình đã tương đối ổn định.).

Muốn nhớ "相对" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí