"tương đối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tương đối" trong tiếng Trung là 相对, đọc là xiāng duì.
相对 nghĩa là gì?
相对 (xiāng duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tương đối".
相对 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 相对 ngay trên trang này.
Đặt câu với 相对 như thế nào?
Ví dụ: 这工作相对容易。 (Công việc này tương đối dễ.); 情况已经相对稳定。 (Tình hình đã tương đối ổn định.).