"chênh lệch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chênh lệch" trong tiếng Trung là 相差, đọc là xiāng chà.
相差 nghĩa là gì?
相差 (xiāng chà) trong tiếng Trung có nghĩa là "chênh lệch".
相差 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 相差 ngay trên trang này.
Đặt câu với 相差 như thế nào?
Ví dụ: 双方有很大相差。 (Có sự chênh lệch lớn giữa hai bên.); 价格相差越来越大。 (Chênh lệch giá ngày càng tăng.).