YiWordsYiWords

xiāngchà

chênh lệch

danh từ tiếng Trung
相差 chênh lệch

Cụm từ thường dùng

价格jià gé相差xiāng chà
chênh lệch giá cả
收入shōu rù相差xiāng chà
chênh lệch thu nhập

Câu ví dụ

双方shuāng fāngyǒu很大hěn dà相差xiāng chà
Có sự chênh lệch lớn giữa hai bên.
价格jià gé相差xiāng chà越来越yuè lái yuè
Chênh lệch giá ngày càng tăng.

Biểu thức toán học

Câu hỏi thường gặp

"chênh lệch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chênh lệch" trong tiếng Trung là 相差, đọc là xiāng chà.
相差 nghĩa là gì?
相差 (xiāng chà) trong tiếng Trung có nghĩa là "chênh lệch".
相差 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 相差 ngay trên trang này.
Đặt câu với 相差 như thế nào?
Ví dụ: 双方有很大相差。 (Có sự chênh lệch lớn giữa hai bên.); 价格相差越来越大。 (Chênh lệch giá ngày càng tăng.).

Muốn nhớ "相差" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí