"ngược lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngược lại" trong tiếng Trung là 相反, đọc là xiāng fǎn.
相反 nghĩa là gì?
相反 (xiāng fǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngược lại".
相反 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 相反 ngay trên trang này.
Đặt câu với 相反 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢茶,相反她喜欢咖啡。 (Tôi thích trà, ngược lại cô ấy thích cà phê.); 相反,他不同意。 (Ngược lại, anh ấy không đồng ý.).