YiWordsYiWords

xiāngfǎn

ngược lại

phó từ tiếng Trung
相反 ngược lại

Cụm từ thường dùng

……相反xiāng fǎn
ngược lại với
相反xiāng fǎnde意见yì jiàn
ý kiến ngược lại

Câu ví dụ

喜欢xǐ huānchá相反xiāng fǎn喜欢xǐ huān咖啡kā fēi
Tôi thích trà, ngược lại cô ấy thích cà phê.
相反xiāng fǎn不同意bù tóng yì
Ngược lại, anh ấy không đồng ý.

Chuyển ý

Câu hỏi thường gặp

"ngược lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngược lại" trong tiếng Trung là 相反, đọc là xiāng fǎn.
相反 nghĩa là gì?
相反 (xiāng fǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngược lại".
相反 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 相反 ngay trên trang này.
Đặt câu với 相反 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢茶,相反她喜欢咖啡。 (Tôi thích trà, ngược lại cô ấy thích cà phê.); 相反,他不同意。 (Ngược lại, anh ấy không đồng ý.).

Muốn nhớ "相反" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí