YiWordsYiWords

xiǎngxiàng

tưởng tượng

động từ tiếng Trung
想象 tưởng tượng

Cụm từ thường dùng

xiǎngxiàngchū
tưởng tượng ra
难以nán yǐ想象xiǎng xiàng
khó tưởng tượng

Câu ví dụ

xiǎngxiàngméiyǒuliánwǎngdeshēnghuó
Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống không có internet.
xiǎngxiàngshìchāoyīngxióng
Hãy tưởng tượng bạn là một siêu anh hùng.

Từ vựng cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"tưởng tượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tưởng tượng" trong tiếng Trung là 想象, đọc là xiǎng xiàng.
想象 nghĩa là gì?
想象 (xiǎng xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tưởng tượng".
想象 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 想象 ngay trên trang này.
Đặt câu với 想象 như thế nào?
Ví dụ: 我无法想象没有互联网的生活。 (Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống không có internet.); 想象你是个超级英雄。 (Hãy tưởng tượng bạn là một siêu anh hùng.).

Muốn nhớ "想象" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí