YiWordsYiWords

xiǎng

ý tưởng

danh từ tiếng Trung
想法 ý tưởng

Cụm từ thường dùng

chuàngzàoxìngxiǎng
ý tưởng sáng tạo
xīnxiǎng
ý tưởng mới

Câu ví dụ

yǒuhǎoxiǎng
Tôi có một ý tưởng hay.
dexiǎnghěn
Ý tưởng của bạn rất độc đáo.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ý tưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ý tưởng" trong tiếng Trung là 想法, đọc là xiǎng fǎ.
想法 nghĩa là gì?
想法 (xiǎng fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ý tưởng".
想法 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 想法 ngay trên trang này.
Đặt câu với 想法 như thế nào?
Ví dụ: 我有一个好想法。 (Tôi có một ý tưởng hay.); 你的想法很独特。 (Ý tưởng của bạn rất độc đáo.).

Muốn nhớ "想法" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí