YiWordsYiWords

Cùng cách viết:相声

xiǎngshēng

tiếng động

danh từ tiếng Trung
响声 tiếng động

Cụm từ thường dùng

guàidexiǎngshēng
tiếng động lạ
tīngdàoxiǎngshēng
nghe thấy tiếng động

Câu ví dụ

tīngdàoménwàiyǒuxiǎngshēng
Tôi nghe thấy tiếng động ngoài cửa.
zuówǎnyǒuhěnduōxiǎngshēng
Đêm qua có nhiều tiếng động.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tiếng động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếng động" trong tiếng Trung là 响声, đọc là xiǎng shēng.
响声 nghĩa là gì?
响声 (xiǎng shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếng động".
响声 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 响声 ngay trên trang này.
Đặt câu với 响声 như thế nào?
Ví dụ: 我听到门外有响声。 (Tôi nghe thấy tiếng động ngoài cửa.); 昨晚有很多响声。 (Đêm qua có nhiều tiếng động.).

Muốn nhớ "响声" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí