"tiếng động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếng động" trong tiếng Trung là 响声, đọc là xiǎng shēng.
响声 nghĩa là gì?
响声 (xiǎng shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếng động".
响声 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 响声 ngay trên trang này.
Đặt câu với 响声 như thế nào?
Ví dụ: 我听到门外有响声。 (Tôi nghe thấy tiếng động ngoài cửa.); 昨晚有很多响声。 (Đêm qua có nhiều tiếng động.).