YiWordsYiWords

xiǎngwěishé

rắn đuôi chuông

danh từ tiếng Trung
响尾蛇 rắn đuôi chuông

Cụm từ thường dùng

xiǎngwěishé
nọc rắn đuôi chuông
bèixiǎngwěishéyǎo
bị rắn đuôi chuông cắn

Câu ví dụ

xiǎngwěishéshēnghuózàishā
Rắn đuôi chuông sống ở sa mạc.
xiǎngwěishédexiǎngshēnghěnbié
Tiếng kêu của rắn đuôi chuông rất đặc biệt.

Khám phá động vật

Câu hỏi thường gặp

"rắn đuôi chuông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rắn đuôi chuông" trong tiếng Trung là 响尾蛇, đọc là xiǎng wěi shé.
响尾蛇 nghĩa là gì?
响尾蛇 (xiǎng wěi shé) trong tiếng Trung có nghĩa là "rắn đuôi chuông".
响尾蛇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 响尾蛇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 响尾蛇 như thế nào?
Ví dụ: 响尾蛇生活在沙漠。 (Rắn đuôi chuông sống ở sa mạc.); 响尾蛇的响声很特别。 (Tiếng kêu của rắn đuôi chuông rất đặc biệt.).

Muốn nhớ "响尾蛇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí