YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xiǎng

vang

động từ tiếng Trung
响 vang

Cụm từ thường dùng

língshēngxiǎng
chuông vang
shēngyīnhěnxiǎng
tiếng vang lớn

Câu ví dụ

língshēngxiǎngle
Tiếng chuông vang lên.
fángjiānxiǎnglexiàoshēng
Căn phòng vang tiếng cười.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vang" trong tiếng Trung là 响, đọc là xiǎng.
响 nghĩa là gì?
响 (xiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vang".
响 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 响 ngay trên trang này.
Đặt câu với 响 như thế nào?
Ví dụ: 铃声响了。 (Tiếng chuông vang lên.); 房间里响起了笑声。 (Căn phòng vang tiếng cười.).

Muốn nhớ "响" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí