"vang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vang" trong tiếng Trung là 响, đọc là xiǎng.
响 nghĩa là gì?
响 (xiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vang".
响 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 响 ngay trên trang này.
Đặt câu với 响 như thế nào?
Ví dụ: 铃声响了。 (Tiếng chuông vang lên.); 房间里响起了笑声。 (Căn phòng vang tiếng cười.).