YiWordsYiWords

Cùng cách viết:相应

xiǎngyìng

hưởng ứng

động từ tiếng Trung
响应 hưởng ứng

Cụm từ thường dùng

响应xiǎng yìng号召hào zhào
hưởng ứng lời kêu gọi
响应xiǎng yìng运动yùn dòng
hưởng ứng phong trào

Câu ví dụ

很多hěn duōrén响应xiǎng yìngle这项zhè xiàng活动huó dòng
Nhiều người hưởng ứng chiến dịch.
响应xiǎng yìng那个nà gè意见yì jiàn
Tôi hưởng ứng ý kiến đó.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"hưởng ứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hưởng ứng" trong tiếng Trung là 响应, đọc là xiǎng yìng.
响应 nghĩa là gì?
响应 (xiǎng yìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hưởng ứng".
响应 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 响应 ngay trên trang này.
Đặt câu với 响应 như thế nào?
Ví dụ: 很多人响应了这项活动。 (Nhiều người hưởng ứng chiến dịch.); 我响应那个意见。 (Tôi hưởng ứng ý kiến đó.).

Muốn nhớ "响应" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí