"hưởng ứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hưởng ứng" trong tiếng Trung là 响应, đọc là xiǎng yìng.
响应 nghĩa là gì?
响应 (xiǎng yìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hưởng ứng".
响应 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 响应 ngay trên trang này.
Đặt câu với 响应 như thế nào?
Ví dụ: 很多人响应了这项活动。 (Nhiều người hưởng ứng chiến dịch.); 我响应那个意见。 (Tôi hưởng ứng ý kiến đó.).