YiWordsYiWords

xiǎochāo

phao thi

danh từ tiếng Trung
小抄 phao thi

Cụm từ thường dùng

zhǔnbèixiǎochāo
chuẩn bị phao thi
xiǎochāobèishōu
bị thu phao thi

Câu ví dụ

hěnduōtóngxuézuòxiǎochāozuò
Nhiều bạn làm phao thi để gian lận.
dàixiǎochāojìnkǎochǎngshìwéiguīde
Mang phao thi vào phòng thi là vi phạm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phao thi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phao thi" trong tiếng Trung là 小抄, đọc là xiǎo chāo.
小抄 nghĩa là gì?
小抄 (xiǎo chāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "phao thi".
小抄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小抄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小抄 như thế nào?
Ví dụ: 很多同学做小抄作弊。 (Nhiều bạn làm phao thi để gian lận.); 带小抄进考场是违规的。 (Mang phao thi vào phòng thi là vi phạm.).

Muốn nhớ "小抄" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí