YiWordsYiWords

Cùng cách viết:小心

xiǎoxīn

cẩn thận

tính từ tiếng Trung
小心 cẩn thận

Cụm từ thường dùng

kāichēxiǎoxīn
cẩn thận khi lái xe
xiǎoxīnqiánbāo
cẩn thận với ví tiền

Câu ví dụ

yàoxiǎoxīn
Bạn hãy cẩn thận!
guòshíyàoxiǎoxīn
Cẩn thận khi băng qua đường.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "cẩn thận", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Biểu cảm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"cẩn thận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cẩn thận" trong tiếng Trung là 小心, đọc là xiǎo xīn.
小心 nghĩa là gì?
小心 (xiǎo xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cẩn thận".
小心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小心 như thế nào?
Ví dụ: 你要小心! (Bạn hãy cẩn thận!); 过马路时要小心。 (Cẩn thận khi băng qua đường.).

Muốn nhớ "小心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí