YiWordsYiWords

xiǎozhǐ

ngón út

danh từ tiếng Trung
小拇指 ngón út

Cụm từ thường dùng

zuǒshǒuxiǎozhǐ
ngón út tay trái
xiǎozhǐzhǐjiǎ
móng ngón út

Câu ví dụ

dexiǎozhǐténg
Tôi bị đau ngón út.
xiǎoháixiǎozhǐchéngfěn
Cô bé sơn móng ngón út màu hồng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ngón út" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngón út" trong tiếng Trung là 小拇指, đọc là xiǎo mǔ zhǐ.
小拇指 nghĩa là gì?
小拇指 (xiǎo mǔ zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngón út".
小拇指 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小拇指 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小拇指 như thế nào?
Ví dụ: 我的小拇指疼。 (Tôi bị đau ngón út.); 小女孩把小拇指涂成粉色。 (Cô bé sơn móng ngón út màu hồng.).

Muốn nhớ "小拇指" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí