YiWordsYiWords

Cùng cách viết:小心

xiǎoxīn

coi chừng

tiếng Trung
小心 coi chừng

Câu ví dụ

小心小偷。
Coi chừng kẻ gian.
小心滑倒。
Coi chừng trơn trượt.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "coi chừng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"coi chừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"coi chừng" trong tiếng Trung là 小心, đọc là xiǎo xīn.
小心 nghĩa là gì?
小心 (xiǎo xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "coi chừng".
小心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小心 như thế nào?
Ví dụ: 小心小偷。 (Coi chừng kẻ gian.); 小心滑倒。 (Coi chừng trơn trượt.).

Muốn nhớ "小心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí