YiWordsYiWords

xiǎokāng

khá giả

tính từ tiếng Trung
小康 khá giả

Cụm từ thường dùng

xiǎokāngjiātíng
gia đình khá giả
xiǎokāngshēnghuó
cuộc sống khá giả

Câu ví dụ

jiāqiánxiǎokāngle
Nhà tôi khá giả hơn trước.
chūshēngzàixiǎokāngjiātíng
Anh ấy sinh ra trong gia đình khá giả.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khá giả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khá giả" trong tiếng Trung là 小康, đọc là xiǎo kāng.
小康 nghĩa là gì?
小康 (xiǎo kāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khá giả".
小康 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小康 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小康 như thế nào?
Ví dụ: 我家比以前小康了。 (Nhà tôi khá giả hơn trước.); 他出生在小康家庭。 (Anh ấy sinh ra trong gia đình khá giả.).

Muốn nhớ "小康" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí