"khá giả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khá giả" trong tiếng Trung là 小康, đọc là xiǎo kāng.
小康 nghĩa là gì?
小康 (xiǎo kāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khá giả".
小康 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小康 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小康 như thế nào?
Ví dụ: 我家比以前小康了。 (Nhà tôi khá giả hơn trước.); 他出生在小康家庭。 (Anh ấy sinh ra trong gia đình khá giả.).