YiWordsYiWords

xiǎoháiér

trẻ con

danh từ tiếng Trung
小孩儿 trẻ con

Cụm từ thường dùng

guāixiǎoháiér
trẻ con ngoan
xiǎoháiérwánshuǎ
trẻ con chơi đùa

Câu ví dụ

xiǎoháiérhuanchītáng
Trẻ con thích ăn kẹo.
yuànziyǒuhěnduōxiǎoháiér
Ngoài sân có nhiều trẻ con.

Gia đình và bạn bè

Câu hỏi thường gặp

"trẻ con" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trẻ con" trong tiếng Trung là 小孩儿, đọc là xiǎo hái ér.
小孩儿 nghĩa là gì?
小孩儿 (xiǎo hái ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "trẻ con".
小孩儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小孩儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小孩儿 như thế nào?
Ví dụ: 小孩儿喜欢吃糖。 (Trẻ con thích ăn kẹo.); 院子里有很多小孩儿。 (Ngoài sân có nhiều trẻ con.).

Muốn nhớ "小孩儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí